hờn tủi
Định nghĩa
Nghĩa 1: hờn tủi (Tính từ)
Cảm giác buồn bã, tức giận do bị bỏ rơi hoặc không được công nhận.
- 1."Hôm qua, tôi thấy bạn ấy hờn tủi vì không được mời tham gia sinh nhật."
- 2."Cô ấy thường cảm thấy hờn tủi khi mọi người không chú ý đến bộ phim mà cô thích."
- 3."Sau khi nghe những lời nói không hay, tôi cảm thấy mình thật hờn tủi."
Nghĩa 2: hờn tủi (Động từ)
Biểu hiện cảm xúc buồn bã và tức giận, thường vì lý do không được chú ý hoặc không được đánh giá cao.
- 1."Cô ấy hờn tủi khi bạn trai không gọi điện cho mình trong ngày lễ tình nhân."
- 2."Chúng tôi không muốn làm bạn ấy hờn tủi, nên đã quyết định tổ chức một bữa tiệc bất ngờ."
- 3."Khi nghe tin không đạt kết quả như mong muốn, anh ấy đã hờn tủi và không nói chuyện với ai cả."
Lưu ý khi sử dụng "hờn tủi"
Lưu ý về động từ
"hờn tủi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"hờn tủi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "hờn tủi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "hờn tủi"
hờn tủi là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Cảm giác buồn bã, tức giận do bị bỏ rơi hoặc không được công nhận. Ví dụ: "Hôm qua, tôi thấy bạn ấy hờn tủi vì không được mời tham gia sinh nhật."
Từ liên quan
hờn mát
Thể hiện sự hờn giận một cách nhẹ nhàng, để người khác nhận ra.
hờn oán
Cảm giác hờn giận và oán trách đối với ai đó.
hờn trách
Hành động thể hiện sự giận dữ và trách móc.
hở
Dùng để chỉ những thứ bị lộ ra bên ngoài, dễ nhìn thấy.
hở hang
Từ dùng để chỉ sự hở hóm, không kín đáo, thường liên quan đến trang phục (thường mang ý chê bai).
hởi dạ
Diễn tả cảm xúc vui vẻ, thoải mái, nhẹ nhàng trong tâm hồn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.