hồi ký

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hồi ký (Danh từ)

Một loại sách ghi lại những kỷ niệm, trải nghiệm và sự kiện đáng nhớ trong cuộc đời của một người.

Ví dụ (3)
  • 1."Bà nội tôi vừa hoàn thành cuốn hồi ký về cuộc đời của bà trong thời kỳ chiến tranh."
  • 2."Tôi thích đọc hồi ký của những nhân vật nổi tiếng để hiểu thêm về cuộc sống của họ."
  • 3."Hồi ký của cô ấy rất thú vị, nó cho tôi cái nhìn sâu sắc về một thời đại khác."

Lưu ý khi sử dụng "hồi ký"

Lưu ý về danh từ

"hồi ký" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hồi ký"

hồi ký là danh từ trong tiếng Việt. Một loại sách ghi lại những kỷ niệm, trải nghiệm và sự kiện đáng nhớ trong cuộc đời của một người. Ví dụ: "Bà nội tôi vừa hoàn thành cuốn hồi ký về cuộc đời của bà trong thời kỳ chiến tranh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này