hỗn mang

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hỗn mang (Danh từ)

Tình trạng không rõ ràng, lẫn lộn, khó hiểu khi có quá nhiều thông tin hoặc sự việc khác nhau.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong cuộc họp, có quá nhiều ý kiến trái chiều khiến mọi người cảm thấy hỗn mang."
  • 2."Bảng thông tin trên website rất hỗn mang, khó mà tìm được thông tin cần thiết."
  • 3."Tôi không thể hiểu nổi câu trả lời của anh ấy, nó thật sự rất hỗn mang."
2
Tính từ

Nghĩa 2: hỗn mang (Tính từ)

Mô tả sự không có trật tự, lẫn lộn, hỗn độn trong tình huống hoặc môi trường.

Ví dụ (3)
  • 1."Căn phòng của cô ấy luôn hỗn mang, đồ đạc thì bừa bãi khắp nơi."
  • 2."Cuộc thi diễn ra trong không khí hỗn mang do lượng người tham gia quá đông."
  • 3."Khi đi ra phố vào giờ cao điểm, tất cả đều trở nên hỗn mang và khó di chuyển."

Lưu ý khi sử dụng "hỗn mang"

Lưu ý về tính từ

"hỗn mang" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"hỗn mang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hỗn mang" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hỗn mang"

hỗn mang là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Tình trạng không rõ ràng, lẫn lộn, khó hiểu khi có quá nhiều thông tin hoặc sự việc khác nhau. Ví dụ: "Trong cuộc họp, có quá nhiều ý kiến trái chiều khiến mọi người cảm thấy hỗn mang."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này