hội đồng
Định nghĩa
Nghĩa 1: hội đồng (Danh từ)
Tập thể những người được chỉ định hoặc bầu ra để họp bàn và quyết định các công việc nhất định.
- 1."Hội đồng giám khảo"
- 2."Lập hội đồng kỷ luật"
- 3."Hội đồng quản trị đã đưa ra quyết định quan trọng."
- 4."Các thành viên hội đồng cần thảo luận kỹ trước khi đưa ra ý kiến."
Lưu ý khi sử dụng "hội đồng"
Lưu ý về danh từ
"hội đồng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hội đồng"
hội đồng là danh từ trong tiếng Việt. Tập thể những người được chỉ định hoặc bầu ra để họp bàn và quyết định các công việc nhất định. Ví dụ: "Hội đồng giám khảo"
Từ liên quan
hội ý
Trao đổi ý kiến nhanh chóng và ngắn gọn trong một nhóm người để thống nhất hành động.
hội đoàn
Tổ chức đoàn thể của những người cùng chung hoạt động hoặc có chuyên môn tương tự.
hội đàm
(Trang trọng) họp bàn, trao đổi về các vấn đề chính trị quan trọng, thường liên quan đến quan hệ ngoại giao và quốc tế giữa các bên.
hội đồng chính phủ
Cơ quan chấp hành quyền lực nhà nước cao nhất của một quốc gia.
hội đồng nhà nước
Cơ quan quản lý cao nhất của nhà nước.
hội đồng nhân dân
Cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, được bầu ra bởi nhân dân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.