hỗn hào
Định nghĩa
Nghĩa 1: hỗn hào (Tính từ)
Từ miêu tả sự hỗn độn hoặc hành vi thiếu tôn trọng.
- 1."Ăn nói hỗn hào."
- 2."Cậu ấy luôn hành xử hỗn hào với người lớn."
- 3."Lời nói hỗn hào khiến mọi người khó chịu."
Lưu ý khi sử dụng "hỗn hào"
Lưu ý về tính từ
"hỗn hào" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hỗn hào"
hỗn hào là tính từ trong tiếng Việt. Từ miêu tả sự hỗn độn hoặc hành vi thiếu tôn trọng. Ví dụ: "Ăn nói hỗn hào."
Từ liên quan
hỗn chiến
Hành động xông vào đánh nhau giữa các bên mà không tuân theo trật tự nào.
hỗn danh
(Khẩu ngữ) tên gọi thêm, thường ghép với tên thật, dùng để đùa giỡn và gắn liền với một đặc điểm riêng (thường không tốt) của người đó.
hỗn giao
Mô tả khu rừng có nhiều loài cây mọc đan xen với nhau.
hỗn loạn
Ở trong trạng thái hoàn toàn thiếu trật tự, không có tổ chức và không chịu sự điều khiển nào.
hỗn láo
Có tính cách vô lễ, thiếu tôn trọng, thường dùng để mô tả hành động hay lời nói không đúng mực.
hỗn mang
Tình trạng không rõ ràng, lẫn lộn, khó hiểu khi có quá nhiều thông tin hoặc sự việc khác nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.