hỏi han
Định nghĩa
Nghĩa 1: hỏi han (Động từ)
Hỏi để thể hiện sự quan tâm và chăm sóc cho người khác.
- 1."Hỏi han sức khỏe của ông bà."
- 2."Đi cả ngày, không hỏi han gì đến con cái."
- 3."Bạn ấy luôn biết hỏi han tâm tư của tôi."
Lưu ý khi sử dụng "hỏi han"
Lưu ý về động từ
"hỏi han" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "hỏi han"
hỏi han là động từ trong tiếng Việt. Hỏi để thể hiện sự quan tâm và chăm sóc cho người khác. Ví dụ: "Hỏi han sức khỏe của ông bà."
Từ liên quan
hỏi
Hỏi là hành động đặt câu hỏi để tìm hiểu thông tin, biết về một vấn đề hoặc ai đó.
hỏi cung
Hỏi cung là hành động thẩm vấn, yêu cầu cung cấp thông tin, thường liên quan đến việc điều tra các vấn đề pháp lý.
hỏi dò
Hỏi từng người, từng việc một cách từ tốn nhằm tìm hiểu thông tin cần biết.
hỏi nhỏ
Hỏi một cách riêng tư, không để người khác biết.
hỏi thăm
Từ dùng để chỉ hành động hỏi thăm sức khỏe hoặc tình hình của ai đó.
hỏi tội
Hành động yêu cầu người khác thừa nhận lỗi lầm hoặc tội lỗi của mình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.