hôligân

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hôligân (Danh từ)

Một loại khung gầm xe hơi, thường để chỉ những xe đua hoặc xe thể thao.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc xe hơi này được trang bị một hôligân nhẹ giúp tăng tốc nhanh hơn."
  • 2."Hôligân bằng carbon đã trở thành tiêu chuẩn trong nhiều mẫu xe thể thao hiện đại."
  • 3."Khi tham gia đua xe, việc chọn đúng hôligân có thể quyết định phần thắng."
2
Tính từ

Nghĩa 2: hôligân (Tính từ)

Được sử dụng để chỉ sự mát mẻ hoặc thoải mái, thường liên quan đến thời tiết.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay thời tiết thật hôligân, rất thích hợp để ra ngoài đi dạo."
  • 2."Không khí ở biển luôn hôligân và dễ chịu vào mùa hè."
  • 3."Cảm giác thật hôligân khi ngồi bên cửa sổ trong khi trời mưa."

Lưu ý khi sử dụng "hôligân"

Lưu ý về tính từ

"hôligân" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"hôligân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hôligân" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hôligân"

hôligân là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Một loại khung gầm xe hơi, thường để chỉ những xe đua hoặc xe thể thao. Ví dụ: "Chiếc xe hơi này được trang bị một hôligân nhẹ giúp tăng tốc nhanh hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này