hôm sớm
Định nghĩa
Nghĩa 1: hôm sớm (Danh từ)
Thời gian bao gồm cả buổi tối và buổi sáng, ám chỉ đến sự thường xuyên hoặc liên tục.
- 1."Tảo tần hôm sớm để nuôi sống gia đình."
- 2."Mọi người đều bắt đầu công việc từ hôm sớm."
- 3.""Không ai hôm sớm bạn cùng, Nương mai mai gãy, dựa tùng tùng xiêu.""
Lưu ý khi sử dụng "hôm sớm"
Lưu ý về danh từ
"hôm sớm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hôm sớm"
hôm sớm là danh từ trong tiếng Việt. Thời gian bao gồm cả buổi tối và buổi sáng, ám chỉ đến sự thường xuyên hoặc liên tục. Ví dụ: "Tảo tần hôm sớm để nuôi sống gia đình."
Từ liên quan
hôm mai
(Văn chương) từ chỉ ngày sớm hoặc gần đây.
hôm nay
Ngày hiện tại, thời điểm mà người nói đang đề cập đến.
hôm qua
Ngày ngay trước ngày hôm nay.
hôn
Hành động áp môi hoặc mũi vào ai đó để thể hiện tình cảm yêu thương, quý mến.
hôn hít
(Khẩu ngữ) Hành động hôn, thường dùng để chỉ việc thể hiện tình cảm một cách thân mật.
hôn lễ
Lễ cưới, một sự kiện trang trọng diễn ra để công nhận mối quan hệ hôn nhân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.