hỗn quân

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hỗn quân (Danh từ)

Người lính hoặc quân đội mà không có sự tổ chức, thường dễ gây ra sự hỗn loạn.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong cuộc chiến, nhiều người trở thành hỗn quân do thiếu chỉ huy."
  • 2."Hỗn quân gây khó khăn cho các chiến lược quân sự của đội ngũ chỉ huy."
  • 3."Khi không có kế hoạch rõ ràng, chúng ta chỉ tạo ra hỗn quân trên chiến trường."
2
Động từ

Nghĩa 2: hỗn quân (Động từ)

Hành động làm cho một tình huống trở nên hỗn loạn hoặc rối ren.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy đã hỗn quân cuộc họp khi không tuân theo nội dung đề ra."
  • 2."Thời tiết xấu đã hỗn quân kế hoạch cho chuyến dã ngoại của chúng tôi."
  • 3."Khi mọi người bắt đầu cãi nhau, tình hình nhanh chóng hỗn quân."

Lưu ý khi sử dụng "hỗn quân"

Lưu ý về động từ

"hỗn quân" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"hỗn quân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hỗn quân" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hỗn quân"

hỗn quân là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Người lính hoặc quân đội mà không có sự tổ chức, thường dễ gây ra sự hỗn loạn. Ví dụ: "Trong cuộc chiến, nhiều người trở thành hỗn quân do thiếu chỉ huy."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này