hồng nhan

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hồng nhan (Danh từ)

Gương mặt có đôi má hồng; thuật ngữ để chỉ người con gái xinh đẹp.

Ví dụ (3)
  • 1."Phận hồng nhan thường gặp nhiều gian truân."
  • 2.""Kiếp hồng nhan có mong manh, Nửa chừng xuân, thoắt gãy cành thiên hương!""
  • 3."Cô ấy nổi bật với vẻ đẹp hồng nhan thuần khiết."

Lưu ý khi sử dụng "hồng nhan"

Lưu ý về danh từ

"hồng nhan" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hồng nhan"

hồng nhan là danh từ trong tiếng Việt. Gương mặt có đôi má hồng; thuật ngữ để chỉ người con gái xinh đẹp. Ví dụ: "Phận hồng nhan thường gặp nhiều gian truân."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này