hồi tỉnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: hồi tỉnh (Động từ)
Tỉnh lại sau cơn mê, ngất, hoặc trạng thái mất ý thức.
- 1."Bệnh nhân đã hồi tỉnh."
- 2."Ngất đi một lúc mới hồi tỉnh."
- 3."Sau khi bị ngã, cô ấy cần một thời gian để hồi tỉnh."
- 4."Họ đã lo lắng cho anh ta đến khi anh ta hồi tỉnh."
Lưu ý khi sử dụng "hồi tỉnh"
Lưu ý về động từ
"hồi tỉnh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "hồi tỉnh"
hồi tỉnh là động từ trong tiếng Việt. Tỉnh lại sau cơn mê, ngất, hoặc trạng thái mất ý thức. Ví dụ: "Bệnh nhân đã hồi tỉnh."
Từ liên quan
hồi sức
Phục hồi chức năng hô hấp và tuần hoàn khi chúng bị suy giảm do mất máu nhiều hoặc sau phẫu thuật.
hồi tâm
Trở lại trạng thái tỉnh táo và có khả năng bình tĩnh để suy nghĩ.
hồi tưởng
Hành động nhớ lại hoặc làm sống lại trong tâm trí những sự việc đã qua.
hồi tố
(pháp luật) ám chỉ đến việc có hiệu lực từ thời điểm trước khi được ban hành, thường để bảo vệ quyền lợi cho người vi phạm.
hồi văn
Thể thơ có thể đọc xuôi và đọc ngược, đều có vần và có nghĩa.
hồi xuân
Thì trạng của phụ nữ ở độ tuổi khoảng bốn mươi đến năm mươi, cảm thấy trở lại trẻ trung, xinh đẹp như khi còn thanh xuân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.