hôn thú
Định nghĩa
Nghĩa 1: hôn thú (Danh từ)
Từ cũ chỉ việc kết hôn, thường được dùng để nói đến giấy tờ xác nhận kết hôn.
- 1."Giấy hôn thú là tài liệu quan trọng trong hôn nhân."
- 2."Lấy nhau có hôn thú là cách xác nhận chính thức mối quan hệ của hai người."
- 3."Hai người đã có hôn thú và sống hạnh phúc bên nhau."
Lưu ý khi sử dụng "hôn thú"
Lưu ý về danh từ
"hôn thú" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hôn thú"
hôn thú là danh từ trong tiếng Việt. Từ cũ chỉ việc kết hôn, thường được dùng để nói đến giấy tờ xác nhận kết hôn. Ví dụ: "Giấy hôn thú là tài liệu quan trọng trong hôn nhân."
Từ liên quan
hôn nhân
Sự kết hợp giữa nam và nữ bằng việc kết hôn.
hôn phối
Ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như giao phối.
hôn quân
(Từ cũ) vua ngu muội, say mê trong những thú vui tầm thường, không chú ý đến việc nước.
hông
(Phương ngữ) phần bên, phía bên của một vật thể hoặc địa điểm nào đó.
hõm
Từ chỉ trạng thái lõm xuống hoặc sâu vào bên trong.
hù
(Phương ngữ) hành động doạ dẫm ai đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.