hôn quân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hôn quân (Danh từ)

(Từ cũ) vua ngu muội, say mê trong những thú vui tầm thường, không chú ý đến việc nước.

Ví dụ (2)
  • 1."Hôn quân, bạo chúa."
  • 2."Trong lịch sử có nhiều hôn quân đã để lại tai tiếng cho triều đại của họ."

Lưu ý khi sử dụng "hôn quân"

Lưu ý về danh từ

"hôn quân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hôn quân"

hôn quân là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) vua ngu muội, say mê trong những thú vui tầm thường, không chú ý đến việc nước. Ví dụ: "Hôn quân, bạo chúa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này