hồng hào
Định nghĩa
Nghĩa 1: hồng hào (Tính từ)
Màu da đỏ hồng, đẹp, thể hiện sức khỏe tốt.
- 1."Da dẻ hồng hào."
- 2."Gương mặt hồng hào."
- 3."Cô ấy có làn da hồng hào và khỏe mạnh."
- 4."Trẻ nhỏ thường có làn da hồng hào và tươi tắn."
Lưu ý khi sử dụng "hồng hào"
Lưu ý về tính từ
"hồng hào" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hồng hào"
hồng hào là tính từ trong tiếng Việt. Màu da đỏ hồng, đẹp, thể hiện sức khỏe tốt. Ví dụ: "Da dẻ hồng hào."
Từ liên quan
hồng hoa
Cây thân cỏ có lá dài không cuống, hoa màu đỏ hồng, thường được sử dụng để làm phẩm nhuộm hoặc làm thuốc.
hồng hoang
Chỉ về thời kỳ xa xưa, khi trời đất còn hỗn loạn và hoang sơ.
hồng huyết cầu
Hồng huyết cầu là tế bào máu có chức năng chính là vận chuyển oxy từ phổi đến các mô của cơ thể.
hồng hạc
Chim có chân và cổ rất dài, mỏ hình đặc biệt, bộ lông có màu hồng, thường sống ở các vùng đầm lầy và hồ nước.
hồng hộc
Ngỗng trời.
hồng lâu
Nơi ở của các ả đào và ca kỹ trong thời phong kiến.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.