hơn bù kém

Thán từ

Định nghĩa

1
Thán từ

Nghĩa 1: hơn bù kém (Thán từ)

Biểu thị sự không công bằng hoặc sự tệ hại hơn mức cần thiết, thường để diễn tả cảm xúc thất vọng hoặc không hài lòng về một tình huống.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy làm việc chăm chỉ mà lương lại thấp hơn bạn bè, thực sự là hơn bù kém."
  • 2."Mỗi lần tôi ăn món này, tôi thấy hơn bù kém vì giá cao mà chất lượng không tốt."
  • 3."Trong công việc, nhiều lúc tôi cảm thấy mình hơn bù kém so với đồng nghiệp."

Câu hỏi thường gặp về "hơn bù kém"

hơn bù kém là thán từ trong tiếng Việt. Biểu thị sự không công bằng hoặc sự tệ hại hơn mức cần thiết, thường để diễn tả cảm xúc thất vọng hoặc không hài lòng về một tình huống. Ví dụ: "Cô ấy làm việc chăm chỉ mà lương lại thấp hơn bạn bè, thực sự là hơn bù kém."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này