hơn bù kém
Định nghĩa
Nghĩa 1: hơn bù kém (Thán từ)
Biểu thị sự không công bằng hoặc sự tệ hại hơn mức cần thiết, thường để diễn tả cảm xúc thất vọng hoặc không hài lòng về một tình huống.
- 1."Cô ấy làm việc chăm chỉ mà lương lại thấp hơn bạn bè, thực sự là hơn bù kém."
- 2."Mỗi lần tôi ăn món này, tôi thấy hơn bù kém vì giá cao mà chất lượng không tốt."
- 3."Trong công việc, nhiều lúc tôi cảm thấy mình hơn bù kém so với đồng nghiệp."
Câu hỏi thường gặp về "hơn bù kém"
hơn bù kém là thán từ trong tiếng Việt. Biểu thị sự không công bằng hoặc sự tệ hại hơn mức cần thiết, thường để diễn tả cảm xúc thất vọng hoặc không hài lòng về một tình huống. Ví dụ: "Cô ấy làm việc chăm chỉ mà lương lại thấp hơn bạn bè, thực sự là hơn bù kém."
Từ liên quan
hơi sức
Sức lực của con người (nói chung).
hơi đâu mà
Cụm từ này được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó là không đáng, không hợp lý hoặc không thể xảy ra.
hơn
Chỉ sự so sánh hoặc mức độ của một sự vật nào đó.
hơn hớn
Có sắc thái tươi sáng, thể hiện sự tràn đầy sức sống.
hơn nữa
Từ dùng để chỉ ra rằng điều sắp nói là một bổ sung quan trọng cho điều đã được đề cập trước đó, thường dùng để giải thích, biện minh hoặc phản bác một quan điểm khác.
hơn thiệt
Từ có nghĩa tương tự như 'thiệt hơn', thể hiện sự so sánh giữa hai điều gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.