một mực
Định nghĩa
Nghĩa 1: một mực (Phụ từ)
Từ biểu thị ý dứt khoát, kiên quyết, không thay đổi.
- 1."Nói thế nào cũng một mực từ chối."
- 2."Cô ấy một mực khẳng định rằng mình đúng."
- 3."Họ đã một mực giữ vững lập trường trong suốt cuộc tranh luận."
Câu hỏi thường gặp về "một mực"
một mực là phụ từ trong tiếng Việt. Từ biểu thị ý dứt khoát, kiên quyết, không thay đổi. Ví dụ: "Nói thế nào cũng một mực từ chối."
Từ liên quan
một mạch
Liên tục, không ngừng nghỉ, diễn ra trong một khoảng thời gian không ngắt quãng.
một mất mười ngờ
Diễn tả sự nghi ngờ hoặc lo lắng về điều gì đó sẽ xảy ra, đặc biệt khi có điều không chắc chắn hay mất mát.
một mất một còn
Cụm từ diễn tả tình huống khi có một bên bị mất và một bên vẫn giữ lại, thường là mang tính quyết định hoặc mất mát không thể khôi phục.
một nghìn lẻ một
Số lượng tương ứng với 1001, thường dùng để chỉ một số lớn hoặc một món đồ đặc biệt.
một ngàn lẻ một
Số lượng lớn, thường dùng để chỉ một số lượng cụ thể trong hệ thống số đếm.
một nắng hai sương
Câu thành ngữ chỉ sự khổ cực, gian truân trong công việc, đặc biệt là việc làm nông.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.