mũi nhọn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mũi nhọn (Danh từ)

Lực lượng đi đầu, tiên phong theo một hướng nhất định, thường được sử dụng để chỉ những lĩnh vực hoặc chiến lược hiệu quả.

Ví dụ (3)
  • 1."Ngành công nghiệp mũi nhọn đang phát triển nhanh chóng."
  • 2."Mũi nhọn tấn công cần phải được xác định rõ ràng."
  • 3."Công nghệ thông tin là một mũi nhọn của nền kinh tế hiện đại."

Lưu ý khi sử dụng "mũi nhọn"

Lưu ý về danh từ

"mũi nhọn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mũi nhọn"

mũi nhọn là danh từ trong tiếng Việt. Lực lượng đi đầu, tiên phong theo một hướng nhất định, thường được sử dụng để chỉ những lĩnh vực hoặc chiến lược hiệu quả. Ví dụ: "Ngành công nghiệp mũi nhọn đang phát triển nhanh chóng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này