múa lân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: múa lân (Danh từ)

Nghệ thuật múa dân gian Á Đông có nguồn gốc từ Trung Quốc, trong đó có ông địa, một người đội hình đầu lân, và một người cầm dải đuôi lân, cùng múa theo nhịp trống, thanh la, chũm choẹ. Múa lân thường được biểu diễn trong các dịp Tết và lễ hội.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong lễ hội năm nay, đội múa lân đã mang đến một màn biểu diễn tuyệt vời."
  • 2."Múa lân không chỉ là một nghệ thuật, mà còn là truyền thống văn hóa quý giá của người dân."

Lưu ý khi sử dụng "múa lân"

Lưu ý về danh từ

"múa lân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "múa lân"

múa lân là danh từ trong tiếng Việt. Nghệ thuật múa dân gian Á Đông có nguồn gốc từ Trung Quốc, trong đó có ông địa, một người đội hình đầu lân, và một người cầm dải đuôi lân, cùng múa theo nhịp trống, thanh la, chũm choẹ. Múa lân thường được biểu diễn trong các dịp Tết và lễ hội. Ví dụ: "Trong lễ hội năm nay, đội múa lân đã mang đến một màn biểu diễn tuyệt vời."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này