mua sỉ
Định nghĩa
Nghĩa 1: mua sỉ (Động từ)
Hành động mua số lượng lớn hàng hóa với giá ưu đãi, thường để bán lại.
- 1."Tôi đang có kế hoạch mua sỉ quần áo để mở một cửa hàng thời trang."
- 2."Nếu bạn muốn tiết kiệm chi phí, hãy tham gia nhóm mua sỉ để nhận giá tốt hơn."
- 3."Họ đã mua sỉ thực phẩm để cung cấp cho các nhà hàng xung quanh."
Nghĩa 2: mua sỉ (Danh từ)
Hình thức giao dịch mua hàng hóa với số lượng lớn thường áp dụng cho các thương nhân.
- 1."Mua sỉ là một trong những phương thức giúp giảm giá thành sản phẩm."
- 2."Nhiều người kinh doanh lựa chọn hình thức mua sỉ để tăng lợi nhuận."
- 3."Các nhà nhập khẩu thường làm việc với các nhà cung cấp để thực hiện việc mua sỉ."
Lưu ý khi sử dụng "mua sỉ"
Lưu ý về động từ
"mua sỉ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"mua sỉ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "mua sỉ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "mua sỉ"
mua sỉ là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động mua số lượng lớn hàng hóa với giá ưu đãi, thường để bán lại. Ví dụ: "Tôi đang có kế hoạch mua sỉ quần áo để mở một cửa hàng thời trang."
Từ liên quan
mua gom
Hành động mua từ nhiều nguồn khác nhau để thu thập và tích trữ một lượng lớn.
mua lẻ
Mua từng món, từng ít một để sử dụng; khác với việc mua buôn.
mua sắm
Hành động mua sắm để có những đồ vật cần thiết cho cuộc sống.
mua thù chuốc oán
Hành động gây ra sự thù hận hoặc mối oan trái, thường do những hành động sai trái hoặc thiếu công bằng.
mua việc
Cách diễn đạt hành động tìm kiếm hoặc thu hút công việc, có thể là theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
mua vui
Tìm cách để giải trí hoặc tiêu khiển.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.