mũ cát

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mũ cát (Danh từ)

Mũ cứng có vành, thường được làm bằng lie hoặc hải đồng, với mặt ngoài được bọc vải.

Ví dụ (2)
  • 1."Mũ cát rất phổ biến trong các hoạt động ngoài trời."
  • 2."Khi đi biển, tôi thường đội mũ cát để tránh nắng."

Lưu ý khi sử dụng "mũ cát"

Lưu ý về danh từ

"mũ cát" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mũ cát"

mũ cát là danh từ trong tiếng Việt. Mũ cứng có vành, thường được làm bằng lie hoặc hải đồng, với mặt ngoài được bọc vải. Ví dụ: "Mũ cát rất phổ biến trong các hoạt động ngoài trời."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này