mũ tai bèo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mũ tai bèo (Danh từ)

Mũ mềm làm bằng vải, vành rộng có nhiều đường chỉ xung quanh, khi đội có chỗ cong, chỗ thẳng, trông giống như tai bèo. Mũ này thường được trang bị cho bộ đội trong thời kỳ chống Mỹ cứu nước.

Ví dụ (2)
  • 1."Bộ đội thường đội mũ tai bèo trong những ngày nắng nóng."
  • 2."Mũ tai bèo không chỉ là trang phục mà còn thể hiện tinh thần kháng chiến."

Lưu ý khi sử dụng "mũ tai bèo"

Lưu ý về danh từ

"mũ tai bèo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mũ tai bèo"

mũ tai bèo là danh từ trong tiếng Việt. Mũ mềm làm bằng vải, vành rộng có nhiều đường chỉ xung quanh, khi đội có chỗ cong, chỗ thẳng, trông giống như tai bèo. Mũ này thường được trang bị cho bộ đội trong thời kỳ chống Mỹ cứu nước. Ví dụ: "Bộ đội thường đội mũ tai bèo trong những ngày nắng nóng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này