mục kỉnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: mục kỉnh (Danh từ)
(Từ cũ) kính đeo cho người già hoặc người có thị lực kém.
- 1."Giương mục kỉnh."
- 2."Ông tôi thường dùng mục kỉnh khi đọc sách."
- 3."Bà cụ cần có mục kỉnh để nhìn rõ hơn khi thêu."
Lưu ý khi sử dụng "mục kỉnh"
Lưu ý về danh từ
"mục kỉnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "mục kỉnh"
mục kỉnh là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) kính đeo cho người già hoặc người có thị lực kém. Ví dụ: "Giương mục kỉnh."
Từ liên quan
mục
Phần trong toàn bộ nội dung.
mục hạ vô nhân
Một cách hành xử hoặc tình huống mà con người không được coi trọng, hoặc không có sự tôn trọng đối với nhau.
mục kích
Nhìn thấy điều gì đó trực tiếp bằng mắt.
mục lục
Danh sách các mục trong sách, báo hoặc tài liệu được tổ chức theo một quy tắc nhất định.
mục nát
Chỉ tình trạng hư hỏng, suy đồi đến mức rất tồi tệ.
mục ruỗng
Từ miêu tả tình trạng bị hư hỏng hoàn toàn, chỉ còn lại lớp vỏ bên ngoài.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.