một mất một còn

Thành ngữ

Định nghĩa

1
Thành ngữ

Nghĩa 1: một mất một còn (Thành ngữ)

Cụm từ diễn tả tình huống khi có một bên bị mất và một bên vẫn giữ lại, thường là mang tính quyết định hoặc mất mát không thể khôi phục.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong cuộc thi này, nếu không cố gắng, một mất một còn là điều chắc chắn."
  • 2."Vụ giao dịch bất động sản này sẽ là một mất một còn cho cả hai bên."
  • 3."Nếu không nghiêm túc trong công việc, bạn sẽ thấy rằng đây là một mất một còn."

Câu hỏi thường gặp về "một mất một còn"

một mất một còn là thành ngữ trong tiếng Việt. Cụm từ diễn tả tình huống khi có một bên bị mất và một bên vẫn giữ lại, thường là mang tính quyết định hoặc mất mát không thể khôi phục. Ví dụ: "Trong cuộc thi này, nếu không cố gắng, một mất một còn là điều chắc chắn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này