Từ vựng vần M (trang 9/9)
Tổng 1.557 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "M". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- mừng quýnh(Khẩu ngữ) Thể hiện sự vui mừng đến mức trở nên cuống cuồng.
- mừng rơn(Khẩu ngữ) cảm xúc vui vẻ đến mức trào dâng trong lòng.
- mừng thầmRất vui, nhưng giữ kín trong lòng, không thể hiện ra bên ngoài.
- mùng tơiMột loại rau ăn lá, thường được sử dụng trong nhiều món ăn Việt Nam.
- mừng tuổiHành động chúc mừng người khác bước sang một tuổi mới vào dịp Tết Nguyên Đán, thường kèm theo việc tặng quà hoặc tiền.
- muốiHợp chất được hình thành khi axit phản ứng với bazơ.
- muỗiCôn trùng nhỏ, có cánh mỏng, vòi nhọn để chích hút máu, gây ngứa cho con người.
- mươiTừ chỉ một số lượng không xác định, thường khoảng mười hoặc gần mười.
- muộiBụi đen mịn sinh ra từ khói, thường bám dính thành lớp hoặc thành mảng.
- mườiTừ chỉ số lượng không xác định, thường được coi là nhiều hoặc đầy đủ.
- muôiMuôi là một dụng cụ dùng để múc thức ăn, thường có hình dạng giống như một chiếc thìa lớn.
- muồiMuồi là một loại côn trùng nhỏ thuộc họ muồi, thường bay xung quanh thức ăn và nước. Chúng thường gây khó chịu vì thấy nhiều trong mùa hè.
- muối acidMuối có cấu trúc phân tử chứa hydro có khả năng thay thế bằng kim loại.
- muối ănMuối mặn dùng trong chế biến và ăn uống, khác với muối hóa học được hình thành từ phản ứng giữa acid và base.
- muối bỏ bểMột câu thành ngữ biểu thị tình huống mất mát hoặc công sức không được đền đáp, như bãi bỏ cái gì đó không có giá trị.
- muối bỏ biểnMột tình huống hoặc hành động mà một điều gì đó không có giá trị hoặc không quan trọng bị xem nhẹ.
- mươi bữa nửa thángThời gian khoảng mười ngày giữa hai mốc thời gian nhất định.
- muối khoángMuối được hình thành từ các chất vô cơ, thường có trong tự nhiên và cần thiết cho cơ thể.
- muối mặtChịu đựng sự coi thường của người khác để thực hiện một việc mà bản thân cũng biết là xấu hổ.
- muỗi mắtLoại muỗi nhỏ, thường được nhắc đến với kích thước rất nhỏ.
- muối mèMuối vừng, một loại gia vị thường được dùng trong ẩm thực.
- muối mỏMuối ăn được lấy từ mỏ khoáng, khác với muối lấy từ nước biển.
- mười phân vẹn mườiChỉ việc gì đó được thực hiện một cách hoàn hảo, không có sai sót.
- muối tiêuMàu tóc lốm đốm, với những sợi đen xen lẫn sợi trắng giống như màu muối và tiêu.
- muối vừngHỗn hợp vừng và muối được rang chín, giã nhỏ và trộn lẫn với nhau, thường dùng để làm gia vị cho món ăn.
- muỗmLoại bọ cánh thẳng có màu lục, đầu nhọn, thường thấy ở ruộng lúa.
- muộnTừ chỉ thời gian diễn ra sau khoảng thời gian quy định hoặc thời điểm thường lệ một cách đáng kể.
- mượnNhận một vật hoặc tài sản không phải của mình để sử dụng tạm thời.
- mướnTừ (phương ngữ) chỉ hành động thuê mướn ai đó hoặc một cái gì đó.
- muônBiểu thị ý muốn hoặc ước muốn về một điều gì đó.
- muốnTừ thể hiện nguyện vọng hoặc ý định chuyển biến sang một trạng thái khác.
- muôn dânNgười dân, người dân tộc, nhóm người sống trong một khu vực hoặc quốc gia.
- muôn đờiThời gian từ đời này qua đời khác, mãi mãi ở tương lai.
- mượn gió bẻ măngHành động lợi dụng tình huống hoặc hoàn cảnh để đạt được điều gì đó một cách thông minh hoặc khéo léo.
- muôn hình muôn vẻNhiều hình thức, kiểu dáng và vẻ đẹp khác nhau, thể hiện sự đa dạng và phong phú.
- muôn hình vạn trạngBiểu thị sự đa dạng, phong phú về hình dáng, kiểu cách hoặc trạng thái.
- muôn hồng nghìn tíaCâu thành ngữ này biểu thị sự phong phú, đa dạng của sắc màu, thường dùng để nói về vẻ đẹp của hoa lá hay cuộc sống.
- muộn mằnChỉ sự chậm trễ trong việc có con, hoặc muộn màng về con cái (nói khái quát).
- muộn màngTừ chỉ sự muộn màng, thường có liên quan đến đường tình duyên hoặc việc sinh con.
- muôn màu muôn vẻChỉ sự đa dạng về màu sắc, hình thức, hoặc cách thức. Thể hiện sự phong phú và sinh động.
- mượn mõ(Khẩu ngữ) hành động hỏi mượn, thường xuyên đến mức gây khó chịu cho người khác.
- muôn một(Từ cũ, Ít dùng) khả năng không hay rất hiếm khi xảy ra, chỉ là một trong muôn nghìn khả năng, nhưng vẫn có thể xảy ra.
- mươn mướtHơi nhẵn và trơn, gây cảm giác dễ nhìn và thích mắt.
- muôn muốtTừ chỉ mức độ cao hơn của 'muốt', thường dùng để diễn tả sự trắng sáng hoặc mịn màng.
- mườn mượtHơi mượt, chỉ sự bóng bẩy và mềm mại của bề mặt.
- muôn nămThời gian tồn tại năm này qua năm khác, mang ý nghĩa lâu dài và vĩnh cửu (thường được sử dụng trong các lời tung hô, chúc tụng).
- muôn ngànTừ có nghĩa tương tự như muôn vàn, diễn tả một số lượng rất lớn.
- muôn nghìnBiểu thị một số lượng rất lớn, vô hạn, không xác định được.
- muộn phiềnCảm giác buồn bã, lo âu về những điều không vui hoặc không đúng như mong đợi.
- muôn tâuKhao khát, mong muốn được trình bày hoặc nói ra điều gì đó.
- muôn thuởThời gian từ xưa đến nay và sẽ kéo dài mãi mãi.
- muôn trùng(Văn chương) chỉ số lượng lớn và sự nối tiếp không thể kể hết.
- muôn vànSố lượng rất lớn đến mức không thể liệt kê hết.
- mươngKênh nhỏ dùng để tưới tiêu nước một cách hiệu quả.
- muông(Từ cổ) chỉ loài chó.
- muống(Phương ngữ) từ chỉ phễu, thường dùng để chỉ các vật có hình dạng giống như phễu.
- muỗngMột dụng cụ nhà bếp dùng để xúc thức ăn hoặc chất lỏng.
- mườngKhu vực đất đai của một số dân tộc thiểu số ở miền Bắc Việt Nam, tương đương với làng, xã hoặc huyện, trước đây là phạm vi cai quản của một chúa đất.
- muồngTên gọi chung của một số loài cây hoang thuộc họ Vang, có hoa đa dạng màu sắc. Những cây này thường được trồng để lấy gỗ, làm cây cảnh, cây thuốc, hoặc để cải tạo đất.
- mương mángCông trình nhỏ dùng để dẫn nước và tưới tiêu nước, thường thấy trong nông nghiệp.
- muông thúCác loài động vật hoang dã trong rừng.
- mường tượngNhớ lại hoặc hình dung một hình ảnh nào đó trong trí óc nhưng không rõ ràng.
- mường tưởng(Phương ngữ) có nghĩa tương tự như 'mường tượng', chỉ hành động hình dung hoặc tưởng tượng điều gì đó.
- mướpCây trồng có thân leo, hoa đơn tính màu vàng, quả dài, thường được sử dụng làm thực phẩm; khi già, quả sẽ khô và thành sợi.
- mướp đắngCây leo, có quả giống quả mướp nhưng vỏ sần sùi và có vị đắng, thường được dùng làm thực phẩm.
- mướp hươngMướp có quả thơm, thường được dùng trong ẩm thực.
- mướp tâyMướp tây là loại rau quả thuộc họ bầu bí, có hình dáng dài và vỏ xanh nhạt, thường được sử dụng trong ẩm thực Việt Nam.
- mướtMướt mô tả một bề mặt ẩm ướt, bóng bẩy, thường thấy khi có nước hoặc sự ẩm ướt.
- muốtMàu sắc sáng, đồng nhất trên một bề mặt mịn màng, tạo cảm giác dễ chịu cho mắt.
- mượtTừ chỉ trạng thái bóng láng và mềm mại trên một bề mặt, tạo ấn tượng dễ chịu khi nhìn.
- mượt màTừ dùng để mô tả sự nhẵn mịn, bóng bẩy, hoặc cảm giác dễ chịu khi chạm vào.
- mướt mátSắc xanh tươi mát và đồng đều, tạo cảm giác dễ chịu và bắt mắt.
- mướt mồ hôiRất ẩm ướt hoặc có nhiều mồ hôi, thường do thời tiết nóng hoặc do hoạt động thể chất.
- mướt mượtRất mượt mà và bóng bẩy trên bề mặt, tạo cảm giác thu hút, dễ nhìn.
- mưỡuĐoạn mở đầu hoặc kết thúc của một bài hát nói, nêu lên ý nghĩa chung của bài, thường theo thể lục bát với nhịp độ khoan thai, nhẹ nhàng.
- múp míp(Khẩu ngữ) dùng để miêu tả người hoặc vật có thân hình đầy đặn, tròn trịa.
- mụtChồi non vừa mới nhú, chưa có lá.
- mứtMón ăn được chế biến từ các loại củ, quả, v.v. ngâm và rim với đường.
- mútVật liệu xốp được chế tạo từ cao su, thường được dùng làm đệm.
- mưuCách khôn khéo để đánh lừa đối phương nhằm đạt được mục đích cá nhân.
- mưu bá đồ vươngKế hoạch hoặc kế sách để chiếm đoạt quyền lực hoặc lãnh thổ, thường mang tính âm thầm và khôn khéo.
- mưu cầuHành động tìm cách thực hiện điều mong muốn tốt đẹp.
- mưu chướcCách được xem là khôn khéo và hiệu quả để thoát khỏi tình huống khó khăn hoặc để thực hiện một việc gì đó.
- mưu cơMưu kế được sắp đặt tinh vi nhằm đạt được một mục tiêu lớn, thường liên quan đến quân sự.
- mưu đồHành động tính toán, sắp đặt mọi việc nhằm đạt được ý định lớn.
- mưu hạiHành động bày kế hoạch ngầm nhằm gây hại cho người khác.
- mưu kếCách tính toán khôn khéo, thường được sử dụng để đánh lừa đối phương nhằm đạt được mục đích của bản thân.
- mưu lượcMưu trí và sách lược được áp dụng trong các tình huống cụ thể.
- mưu ma chước quỉCác kế hoạch hoặc thủ đoạn lừa gạt, thường nhằm mục đích xấu.
- mưu ma chước quỷSự âm thầm, tinh vi trong việc sử dụng thủ đoạn, chiến thuật để đạt được mục đích không chính đáng.
- mưu mẹoCách khôn ngoan để lừa dối đối phương nhằm đạt được một mục đích nào đó.
- mưu môTính toán, sắp đặt một cách âm thầm để thực hiện các hành động bất chính.
- mưu sáchMưu kế và sách lược, thường được sử dụng để chỉ các phương pháp và chiến lược trong việc đạt được mục tiêu.
- mưu sátHành động lên kế hoạch một cách bí mật nhằm giết người.
- mưu sinhTìm cách để kiếm sống.
- mưu tínhTừ chỉ hành động lo toan, sắp xếp công việc trước sau để đạt được mục tiêu nào đó.
- mưu toanHành động tính toán và sắp đặt mọi việc để thực hiện một ý đồ không chính đáng.
- mưu tríMưu kế và tài trí, thường được dùng để chỉ sự khéo léo trong hành động hay suy nghĩ.
- mỹĐẹp, có hình dáng hoặc vẻ bề ngoài thu hút.
- mỹ cảmKhả năng hoặc sự nhạy cảm của con người đối với cái đẹp trong nghệ thuật, thiên nhiên hoặc cuộc sống.
- mỹ dụcMỹ dục là sự thỏa mãn về nhu cầu tình dục một cách đồng điệu và hài hòa giữa các cá nhân.
- mỹ họcMỹ học là ngành nghiên cứu về cái đẹp, nghệ thuật và thẩm mỹ trong cuộc sống.
- mỹ kíMột dạng nghệ thuật tạo hình, nơi người nghệ sĩ sử dụng các kỹ thuật vẽ, màu sắc để trang trí và thể hiện cảm xúc.
- mỹ lệCó vẻ đẹp thanh tú, duyên dáng, thường được dùng để miêu tả con người hoặc sự vật.
- mỹ mãnĐẹp đẽ, hài lòng với cái đẹp hoặc sự đạt được một trạng thái tốt.
- mỹ miềuDiễn đạt vẻ đẹp, quyến rũ hay sang trọng, thường dùng để chỉ vẻ ngoài hoặc cách thể hiện.
- mỹ nghệMỹ nghệ là các sản phẩm nghệ thuật được làm thủ công, thường có giá trị thẩm mỹ cao và thể hiện sự tinh tế trong thiết kế và chế tác.
- mỹ nhânNgười phụ nữ có vẻ đẹp nổi bật, thường được ngưỡng mộ và tôn vinh.
- mỹ nhân kếMột chiến lược sử dụng vẻ đẹp hoặc sức quyến rũ của một người phụ nữ để đạt được mục tiêu hoặc lợi ích nhất định.
- mỹ nữNgười con gái đẹp, xinh xắn, thường được nhắc đến trong văn chương và thơ ca.
- mỹ phẩmMỹ phẩm là các sản phẩm được sử dụng để làm đẹp hoặc chăm sóc da, bao gồm kem dưỡng, son môi, phấn trang điểm, và nhiều loại khác.
- mỹ quanMỹ quan là vẻ đẹp bên ngoài hoặc diện mạo hấp dẫn của một người hay một vật.
- mỹ thuậtMỹ thuật chỉ các hình thức nghệ thuật thể hiện vẻ đẹp, thường thông qua hội họa, điêu khắc hoặc thiết kế.
- mỹ thuật công nghiệpMỹ thuật công nghiệp là ngành nghệ thuật áp dụng vào sản xuất hàng hóa, bao gồm thiết kế sản phẩm và trang trí đồ vật nhằm cải thiện hình thức và chức năng của chúng.
- mỹ tụcNhững phong tục, tập quán đẹp đẽ, thể hiện giá trị văn hóa của xã hội.
- mỹ tục thuần phongMỹ tục thuần phong chỉ các giá trị văn hóa, truyền thống tốt đẹp của dân tộc, được bảo tồn và phát huy trong đời sống hàng ngày.
- mỹ việnNơi cung cấp dịch vụ làm đẹp cho phụ nữ, bao gồm trang điểm, chăm sóc da, và các dịch vụ chăm sóc sắc đẹp khác.