mủng
Định nghĩa
Nghĩa 1: mủng (Danh từ)
Từ dùng trong phương ngữ chỉ thuyền thúng, thường được nói tắt.
- 1."Bơi mủng."
- 2."Chúng tôi cùng nhau ra sông để bơi mủng."
- 3."Mủng được làm từ tre và lá."
Lưu ý khi sử dụng "mủng"
Lưu ý về danh từ
"mủng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "mủng"
mủng là danh từ trong tiếng Việt. Từ dùng trong phương ngữ chỉ thuyền thúng, thường được nói tắt. Ví dụ: "Bơi mủng."
Từ liên quan
mủi lòng
Cảm thấy thương cảm đến mức muốn khóc.
mủm mỉm
Từ gợi tả kiểu cười hơi hé môi, cử động nhẹ và không phát thành tiếng.
mủn
Dễ bị nát vụn khi tiếp xúc, thường do tác động của thời gian hoặc thời tiết.
mứa
(Khẩu ngữ) chỉ sự thừa thãi đến mức không cần thiết nữa.
mức
Cây nhỡ, quả dài xếp thành đôi như đôi đũa, gỗ nhẹ màu trắng, thớ mịn, thường được sử dụng để làm guốc hoặc khắc con dấu.
mức nước
Mức nước đề cập đến chiều cao hoặc độ lớn của nước trong một không gian nhất định, có thể là trong một bồn, sông hay biển.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.