mùa vụ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mùa vụ (Danh từ)

Mùa hoặc vụ gieo trồng và thu hoạch trong sản xuất nông nghiệp.

Ví dụ (3)
  • 1."Gieo trồng đúng mùa vụ."
  • 2."Chuyển đổi cơ cấu mùa vụ."
  • 3."Nông dân cần chú ý đến thời tiết để làm việc đúng mùa vụ."
2
Danh từ

Nghĩa 2: mùa vụ (Danh từ)

Khoảng thời gian xác định, thường là ngắn, liên quan đến một công việc cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Hợp đồng lao động theo mùa vụ."
  • 2."Công việc có tính chất mùa vụ."
  • 3."Nhiều sinh viên tìm việc làm theo mùa vụ trong dịp nghỉ hè."

Lưu ý khi sử dụng "mùa vụ"

Lưu ý về danh từ

"mùa vụ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "mùa vụ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "mùa vụ"

mùa vụ là danh từ trong tiếng Việt. Mùa hoặc vụ gieo trồng và thu hoạch trong sản xuất nông nghiệp. Ví dụ: "Gieo trồng đúng mùa vụ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này