mũi dãi
Định nghĩa
Nghĩa 1: mũi dãi (Danh từ)
Nước mũi và nước dãi nói chung.
- 1."Mũi dãi đầy ngực."
- 2."Sau khi chạy, mũi dãi chảy ra khiến tôi khó chịu."
- 3."Đừng khịt mũi dãi khi nói chuyện với người khác."
Lưu ý khi sử dụng "mũi dãi"
Lưu ý về danh từ
"mũi dãi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "mũi dãi"
mũi dãi là danh từ trong tiếng Việt. Nước mũi và nước dãi nói chung. Ví dụ: "Mũi dãi đầy ngực."
Từ liên quan
mũ tai bèo
Mũ mềm làm bằng vải, vành rộng có nhiều đường chỉ xung quanh, khi đội có chỗ cong, chỗ thẳng, trông giống như tai bèo. Mũ này thường được trang bị cho bộ đội trong thời kỳ chống Mỹ cứu nước.
mũ trụ
Trạng thái mất sáng suốt hoặc mất trí nhớ do đầu óc phải làm việc quá sức.
mũi
Bộ phận của lực lượng có nhiệm vụ tiến công theo một hướng cụ thể.
mũi dùi
Mũi nhọn của cái dùi, thường được sử dụng để tượng trưng cho sự tập trung phê phán hoặc công kích một đối tượng hoặc mục tiêu nào đó.
mũi nhọn
Lực lượng đi đầu, tiên phong theo một hướng nhất định, thường được sử dụng để chỉ những lĩnh vực hoặc chiến lược hiệu quả.
mũi tên
Một loại vũ khí được bắn ra từ cung, thường có hình dạng thon dài và nhọn ở đầu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.