một vừa hai phải
Định nghĩa
Nghĩa 1: một vừa hai phải (Tính từ)
Diễn tả tình trạng hoặc tính cách của một người hoặc sự vật, là sự cân bằng hoặc điềm đạm.
- 1."Cô ấy luôn tìm cách giải quyết vấn đề một vừa hai phải, không thiên lệch về bên nào."
- 2."Khi làm việc nhóm, chúng ta cần giữ thái độ một vừa hai phải để mọi người đều được lắng nghe."
- 3."Mỗi lần tranh luận, anh ấy đều rất một vừa hai phải, không gây hấn với ai."
Nghĩa 2: một vừa hai phải (Phó từ)
Nói về cách thức hoặc phong cách làm một việc gì đó một cách thỏa đáng, không cực đoan.
- 1."Hãy làm việc một vừa hai phải, không nên quá nghiêm khắc hay quá dễ dãi."
- 2."Khi giao tiếp, chúng ta nên diễn đạt ý kiến một vừa hai phải để tránh gây hiểu lầm."
- 3."Tôi thích cách mà cô ấy xử lý tình huống một vừa hai phải, rất hợp lý và thông minh."
Lưu ý khi sử dụng "một vừa hai phải"
Lưu ý về tính từ
"một vừa hai phải" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "một vừa hai phải" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "một vừa hai phải"
một vừa hai phải là tính từ, phó từ trong tiếng Việt. Diễn tả tình trạng hoặc tính cách của một người hoặc sự vật, là sự cân bằng hoặc điềm đạm. Ví dụ: "Cô ấy luôn tìm cách giải quyết vấn đề một vừa hai phải, không thiên lệch về bên nào."
Từ liên quan
một tấc đến trời
Một câu thành ngữ Việt Nam diễn tả ý nghĩa về việc đạt được một cái gì đó rất khó khăn hoặc xa vời.
một tẹo
(Khẩu ngữ) có nghĩa là một chút, rất ít.
một vài
Chỉ một số lượng nhỏ, không xác định, thường từ một đến ba.
một ít
Một phần nhỏ hoặc một lượng không đáng kể.
một đôi
(Khẩu ngữ) dùng để chỉ một số lượng nhỏ, tương tự như 'một vài'.
một đồng một chữ
Nguyên tắc hoán đổi, tức là việc sử dụng hai thứ cùng giá trị để thanh toán hoặc đổi chác với nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.