một vừa hai phải

Tính từPhó từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: một vừa hai phải (Tính từ)

Diễn tả tình trạng hoặc tính cách của một người hoặc sự vật, là sự cân bằng hoặc điềm đạm.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy luôn tìm cách giải quyết vấn đề một vừa hai phải, không thiên lệch về bên nào."
  • 2."Khi làm việc nhóm, chúng ta cần giữ thái độ một vừa hai phải để mọi người đều được lắng nghe."
  • 3."Mỗi lần tranh luận, anh ấy đều rất một vừa hai phải, không gây hấn với ai."
2
Phó từ

Nghĩa 2: một vừa hai phải (Phó từ)

Nói về cách thức hoặc phong cách làm một việc gì đó một cách thỏa đáng, không cực đoan.

Ví dụ (3)
  • 1."Hãy làm việc một vừa hai phải, không nên quá nghiêm khắc hay quá dễ dãi."
  • 2."Khi giao tiếp, chúng ta nên diễn đạt ý kiến một vừa hai phải để tránh gây hiểu lầm."
  • 3."Tôi thích cách mà cô ấy xử lý tình huống một vừa hai phải, rất hợp lý và thông minh."

Lưu ý khi sử dụng "một vừa hai phải"

Lưu ý về tính từ

"một vừa hai phải" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "một vừa hai phải" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "một vừa hai phải"

một vừa hai phải là tính từ, phó từ trong tiếng Việt. Diễn tả tình trạng hoặc tính cách của một người hoặc sự vật, là sự cân bằng hoặc điềm đạm. Ví dụ: "Cô ấy luôn tìm cách giải quyết vấn đề một vừa hai phải, không thiên lệch về bên nào."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này