mửa
Định nghĩa
Nghĩa 1: mửa (Động từ)
(Khẩu ngữ) chỉ hành động nôn ra.
- 1."Ăn được tí cháo lại mửa ra hết."
- 2."Sau khi say rượu, anh ấy đã mửa khắp nơi."
- 3."Cảm giác buồn nôn khiến em phải mửa."
Lưu ý khi sử dụng "mửa"
Lưu ý về động từ
"mửa" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "mửa"
mửa là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ hành động nôn ra. Ví dụ: "Ăn được tí cháo lại mửa ra hết."
Từ liên quan
mừng rơn
(Khẩu ngữ) cảm xúc vui vẻ đến mức trào dâng trong lòng.
mừng thầm
Rất vui, nhưng giữ kín trong lòng, không thể hiện ra bên ngoài.
mừng tuổi
Hành động chúc mừng người khác bước sang một tuổi mới vào dịp Tết Nguyên Đán, thường kèm theo việc tặng quà hoặc tiền.
mửa mật
(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái nôn mửa do áp lực hoặc sự khó khăn, thường được dùng để diễn tả cảm giác kiệt sức sau khi làm việc nặng nhọc.
mửng
(Phương ngữ) Một kiểu dáng hoặc điệu bộ nào đó.
mực
Động vật thân mềm sống dưới biển, có chân là các tua ở đầu và có túi chứa chất lỏng màu đen như mực, thường được chế biến thành món ăn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.