một mất mười ngờ
Định nghĩa
Nghĩa 1: một mất mười ngờ (Tình thái từ)
Diễn tả sự nghi ngờ hoặc lo lắng về điều gì đó sẽ xảy ra, đặc biệt khi có điều không chắc chắn hay mất mát.
- 1."Khi nghe tin bạn ấy nghỉ việc, mình một mất mười ngờ không biết có chuyện gì xảy ra."
- 2."Thời tiết xấu khiến mình một mất mười ngờ về khả năng chuyến đi sẽ gặp khó khăn."
- 3."Nghe đồn có dịch bệnh, mọi người một mất mười ngờ nên ai cũng cẩn thận hơn."
Câu hỏi thường gặp về "một mất mười ngờ"
một mất mười ngờ là tình thái từ trong tiếng Việt. Diễn tả sự nghi ngờ hoặc lo lắng về điều gì đó sẽ xảy ra, đặc biệt khi có điều không chắc chắn hay mất mát. Ví dụ: "Khi nghe tin bạn ấy nghỉ việc, mình một mất mười ngờ không biết có chuyện gì xảy ra."
Từ liên quan
một mai
Thời điểm trong tương lai, thường ám chỉ một ngày nào đó chưa xác định.
một mình
Tự mình, không có ai đi cùng, ở một mình.
một mạch
Liên tục, không ngừng nghỉ, diễn ra trong một khoảng thời gian không ngắt quãng.
một mất một còn
Cụm từ diễn tả tình huống khi có một bên bị mất và một bên vẫn giữ lại, thường là mang tính quyết định hoặc mất mát không thể khôi phục.
một mực
Từ biểu thị ý dứt khoát, kiên quyết, không thay đổi.
một nghìn lẻ một
Số lượng tương ứng với 1001, thường dùng để chỉ một số lớn hoặc một món đồ đặc biệt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.