mưa rào

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mưa rào (Danh từ)

Mưa rào là loại mưa lớn nhưng thường không kéo dài, thường xảy ra trong thời gian ngắn.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua trời có mưa rào, tôi phải chạy nhanh vào nhà."
  • 2."Mưa rào thường làm cây cối xanh tốt hơn."
  • 3."Khi có mưa rào, không khí trở nên mát mẻ hơn rất nhiều."
2
Động từ

Nghĩa 2: mưa rào (Động từ)

Mưa rào cũng được dùng để chỉ hành động trời đổ mưa lớn trong thời gian ngắn.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay trời mưa rào, nên tôi không đi chơi được."
  • 2."Mỗi lần mưa rào, tôi lại nhớ đến thời thơ ấu khi chơi dưới cơn mưa."
  • 3."Khi mưa rào đến, chúng ta hãy tìm chỗ trú ngay lập tức."

Lưu ý khi sử dụng "mưa rào"

Lưu ý về động từ

"mưa rào" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"mưa rào" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "mưa rào" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "mưa rào"

mưa rào là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Mưa rào là loại mưa lớn nhưng thường không kéo dài, thường xảy ra trong thời gian ngắn. Ví dụ: "Hôm qua trời có mưa rào, tôi phải chạy nhanh vào nhà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này