mưa rào
Định nghĩa
Nghĩa 1: mưa rào (Danh từ)
Mưa rào là loại mưa lớn nhưng thường không kéo dài, thường xảy ra trong thời gian ngắn.
- 1."Hôm qua trời có mưa rào, tôi phải chạy nhanh vào nhà."
- 2."Mưa rào thường làm cây cối xanh tốt hơn."
- 3."Khi có mưa rào, không khí trở nên mát mẻ hơn rất nhiều."
Nghĩa 2: mưa rào (Động từ)
Mưa rào cũng được dùng để chỉ hành động trời đổ mưa lớn trong thời gian ngắn.
- 1."Hôm nay trời mưa rào, nên tôi không đi chơi được."
- 2."Mỗi lần mưa rào, tôi lại nhớ đến thời thơ ấu khi chơi dưới cơn mưa."
- 3."Khi mưa rào đến, chúng ta hãy tìm chỗ trú ngay lập tức."
Lưu ý khi sử dụng "mưa rào"
Lưu ý về động từ
"mưa rào" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"mưa rào" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "mưa rào" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "mưa rào"
mưa rào là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Mưa rào là loại mưa lớn nhưng thường không kéo dài, thường xảy ra trong thời gian ngắn. Ví dụ: "Hôm qua trời có mưa rào, tôi phải chạy nhanh vào nhà."
Từ liên quan
mưa ngâu
Mưa kéo dài nhiều ngày, xảy ra nhiều đợt, thường xuất hiện ở miền Bắc Việt Nam vào tháng bảy âm lịch.
mưa nắng
Mưa và nắng thay đổi thất thường, biểu thị ảnh hưởng của thời tiết đến sức khoẻ và cuộc sống.
mưa phùn
Mưa nhỏ nhưng dày hạt, thường kéo dài trong nhiều ngày, phổ biến ở miền Bắc Việt Nam vào cuối mùa đông và đầu mùa xuân.
mưa rươi
Mưa nhẹ và ngắn, thường xảy ra vào cuối mùa mưa ở miền Bắc Việt Nam, khoảng tháng chín âm lịch, trùng với thời gian xuất hiện rươi ở các vùng gần biển.
mưa thuận gió hoà
Câu nói biểu thị cuộc sống hòa thuận, suôn sẻ và có lợi, thường được dùng để chỉ những điều tốt đẹp xảy ra trong cuộc sống.
mưa tuyết
Hiện tượng nước kết thành những hạt băng nhỏ, nhẹ và xốp, rơi từ mây xuống, thường xuất hiện ở vùng lạnh hoặc vùng cao vào mùa đông.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.