mù
Định nghĩa
Nghĩa 1: mù (Danh từ)
Sương mù (nói tắt), một hiện tượng khí tượng xảy ra khi độ ẩm cao.
- 1."Mây tạnh mù tan."
- 2."Quá mù ra mưa (tng)."
- 3."Sáng nay có mù dày trên đỉnh núi."
Nghĩa 2: mù (Tính từ)
Ở trạng thái không còn nhận biết được xung quanh do bị che phủ hoặc tối tăm.
- 1."Bụi mù trời."
- 2."Quay tít mù."
- 3."Tối mù."
- 4."Cảnh vật trở nên mù mịt trong màn đêm."
Nghĩa 3: mù (Phụ từ)
(Khẩu ngữ) Diễn tả một mùi khó chịu mạnh mẽ, lan tỏa khắp không gian.
- 1."Khai mù."
- 2."Quần áo cháy khét mù."
- 3."Mùi rác thải bốc lên mù mịt."
Lưu ý khi sử dụng "mù"
Lưu ý về tính từ
"mù" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"mù" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "mù" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "mù"
mù là danh từ, tính từ, phụ từ trong tiếng Việt. Sương mù (nói tắt), một hiện tượng khí tượng xảy ra khi độ ẩm cao. Ví dụ: "Mây tạnh mù tan."
Từ liên quan
mông-ta-giơ
Một thuật ngữ ít sử dụng, miễn phí, thường dùng để mô tả một kiểu vuốt, hành động hoặc kiểu châm biếm trong một số tình huống.
mõ
Người chuyên làm công việc đánh mõ để thông báo việc làng trong thời xưa, thường được coi là thấp kém.
mõm
Mõm chỉ phần đầu của một số loài động vật, đặc biệt là phần miệng hoặc mũi. Trong ngữ cảnh thân thiện, cũng có thể được dùng để chỉ mặt của một người.
mù chữ
Không biết đọc và viết, thường là ở độ tuổi mà đáng lẽ phải học và biết chữ.
mù khơi
Rất xa, thường dùng trong văn chương.
mù loà
Chỉ trạng thái không nhìn thấy được, thường dùng để mô tả người bị mù.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.