một ít
Định nghĩa
Nghĩa 1: một ít (Danh từ)
Một phần nhỏ hoặc một lượng không đáng kể.
- 1."Bỏ thêm một ít muối."
- 2."Còn thiếu một ít tiền."
- 3."Tôi chỉ cần một ít thời gian để hoàn thành công việc này."
- 4."Cho tôi một ít nước, xin cảm ơn."
Lưu ý khi sử dụng "một ít"
Lưu ý về danh từ
"một ít" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "một ít"
một ít là danh từ trong tiếng Việt. Một phần nhỏ hoặc một lượng không đáng kể. Ví dụ: "Bỏ thêm một ít muối."
Từ liên quan
một tẹo
(Khẩu ngữ) có nghĩa là một chút, rất ít.
một vài
Chỉ một số lượng nhỏ, không xác định, thường từ một đến ba.
một vừa hai phải
Diễn tả tình trạng hoặc tính cách của một người hoặc sự vật, là sự cân bằng hoặc điềm đạm.
một đôi
(Khẩu ngữ) dùng để chỉ một số lượng nhỏ, tương tự như 'một vài'.
một đồng một chữ
Nguyên tắc hoán đổi, tức là việc sử dụng hai thứ cùng giá trị để thanh toán hoặc đổi chác với nhau.
một đồng một cốt
Một cách nói chỉ ra sự ngăn cách, không có sự kết nối giữa các yếu tố hay cá nhân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.