mua sắm
Định nghĩa
Nghĩa 1: mua sắm (Động từ)
Hành động mua sắm để có những đồ vật cần thiết cho cuộc sống.
- 1."Mua sắm đồ đạc mới cho nhà."
- 2."Chúng tôi thường mua sắm vào cuối tuần."
- 3."Hãy tìm những chương trình khuyến mãi để tiết kiệm khi mua sắm."
Lưu ý khi sử dụng "mua sắm"
Lưu ý về động từ
"mua sắm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "mua sắm"
mua sắm là động từ trong tiếng Việt. Hành động mua sắm để có những đồ vật cần thiết cho cuộc sống. Ví dụ: "Mua sắm đồ đạc mới cho nhà."
Từ liên quan
mua dâm
Trả tiền để có quan hệ tình dục.
mua gom
Hành động mua từ nhiều nguồn khác nhau để thu thập và tích trữ một lượng lớn.
mua lẻ
Mua từng món, từng ít một để sử dụng; khác với việc mua buôn.
mua sỉ
Hành động mua số lượng lớn hàng hóa với giá ưu đãi, thường để bán lại.
mua thù chuốc oán
Hành động gây ra sự thù hận hoặc mối oan trái, thường do những hành động sai trái hoặc thiếu công bằng.
mua việc
Cách diễn đạt hành động tìm kiếm hoặc thu hút công việc, có thể là theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.