mun
Định nghĩa
Nghĩa 1: mun (Danh từ)
Màu đen, thường dùng để chỉ màu da hoặc một số vật thể có màu giống như màu da của người châu Á.
- 1."Cô ấy có làn da mun rất đẹp."
- 2."Chiếc áo này có màu mun, trông rất thời trang."
- 3."Tôi thích những bức tranh có tông màu mun, chúng tạo cảm giác ấm áp."
Nghĩa 2: mun (Tính từ)
Chỉ sự tối tăm hoặc u ám.
- 1."Bầu trời hôm nay có màu mun, có thể trời sẽ mưa."
- 2."Không khí trong phòng này thật mun, cần mở cửa sổ cho thoáng."
- 3."Căn phòng đó trông rất mun vì không có ánh sáng tự nhiên."
Lưu ý khi sử dụng "mun"
Lưu ý về tính từ
"mun" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"mun" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "mun" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "mun"
mun là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Màu đen, thường dùng để chỉ màu da hoặc một số vật thể có màu giống như màu da của người châu Á. Ví dụ: "Cô ấy có làn da mun rất đẹp."
Từ liên quan
mua đứt bán đoạn
Mua đứt bán đoạn có nghĩa là giao dịch mua bán một cách rõ ràng, dứt khoát, không để lại mập mờ hay tranh cãi.
mui
Mái che của thuyền hoặc xe, thường có hình dáng khum khum.
mum múp
Mô tả tình trạng có nhiều thịt, đầy đặn, thường dùng để chỉ cơ thể hoặc một phần của cơ thể.
mung lung
Mềm mại, không vững chắc, thường để chỉ một trạng thái thiếu sự rắn rỏi hoặc không chắc chắn.
muôi
Muôi là một dụng cụ dùng để múc thức ăn, thường có hình dạng giống như một chiếc thìa lớn.
muôn
Biểu thị ý muốn hoặc ước muốn về một điều gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.