một trời một vực
Định nghĩa
Nghĩa 1: một trời một vực (Tính từ)
Diễn tả sự khác biệt lớn, rõ ràng giữa hai thứ.
- 1."Hai người này khác nhau một trời một vực, không thể nào giống được."
- 2."Giữa cách sống ở thành phố và nông thôn thật sự một trời một vực."
- 3."Kết quả của hai đội bóng hôm nay như một trời một vực, đội này thắng hoàn toàn."
Nghĩa 2: một trời một vực (Danh từ)
Sự khác nhau rất lớn về trình độ, năng lực hay giá trị.
- 1."Trình độ của học sinh lớp này với lớp khác có thể xem như một trời một vực."
- 2."Cả hai sản phẩm đều tốt, nhưng giá cả thì một trời một vực."
- 3."Tài năng của họ trong lĩnh vực này là một trời một vực so với người mới bắt đầu."
Lưu ý khi sử dụng "một trời một vực"
Lưu ý về tính từ
"một trời một vực" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"một trời một vực" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "một trời một vực" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "một trời một vực"
một trời một vực là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Diễn tả sự khác biệt lớn, rõ ràng giữa hai thứ. Ví dụ: "Hai người này khác nhau một trời một vực, không thể nào giống được."
Từ liên quan
một sớm một chiều
Chỉ một sự việc xảy ra nhanh chóng, đột ngột, không có sự chuẩn bị trước.
một thôi một hồi
Diễn tả sự việc xảy ra trong một thời gian ngắn hoặc một lần dứt khoát.
một thể
Một thể có nghĩa là một đơn vị, một khối lượng nhất định, thể hiện sự đồng nhất hoặc sự kết hợp của nhiều yếu tố.
một tí
(Khẩu ngữ) mức độ rất nhỏ hoặc rất ít, gần như không có gì.
một tấc đến trời
Một câu thành ngữ Việt Nam diễn tả ý nghĩa về việc đạt được một cái gì đó rất khó khăn hoặc xa vời.
một tẹo
(Khẩu ngữ) có nghĩa là một chút, rất ít.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.