mưa tuyết

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mưa tuyết (Danh từ)

Hiện tượng nước kết thành những hạt băng nhỏ, nhẹ và xốp, rơi từ mây xuống, thường xuất hiện ở vùng lạnh hoặc vùng cao vào mùa đông.

Ví dụ (2)
  • 1."Mùa đông năm ngoái, vùng núi đã có mưa tuyết kéo dài cả tuần."
  • 2."Khi mưa tuyết rơi, cảnh vật trở nên trắng xóa và rất đẹp."

Lưu ý khi sử dụng "mưa tuyết"

Lưu ý về danh từ

"mưa tuyết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mưa tuyết"

mưa tuyết là danh từ trong tiếng Việt. Hiện tượng nước kết thành những hạt băng nhỏ, nhẹ và xốp, rơi từ mây xuống, thường xuất hiện ở vùng lạnh hoặc vùng cao vào mùa đông. Ví dụ: "Mùa đông năm ngoái, vùng núi đã có mưa tuyết kéo dài cả tuần."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này