một vài
Định nghĩa
Nghĩa 1: một vài (Danh từ)
Chỉ một số lượng nhỏ, không xác định, thường từ một đến ba.
- 1."Nói một vài câu ngắn gọn."
- 2."Ở lại chơi một vài ngày."
- 3."Tôi đã đọc một vài cuốn sách thú vị."
Lưu ý khi sử dụng "một vài"
Lưu ý về danh từ
"một vài" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "một vài"
một vài là danh từ trong tiếng Việt. Chỉ một số lượng nhỏ, không xác định, thường từ một đến ba. Ví dụ: "Nói một vài câu ngắn gọn."
Từ liên quan
một tí
(Khẩu ngữ) mức độ rất nhỏ hoặc rất ít, gần như không có gì.
một tấc đến trời
Một câu thành ngữ Việt Nam diễn tả ý nghĩa về việc đạt được một cái gì đó rất khó khăn hoặc xa vời.
một tẹo
(Khẩu ngữ) có nghĩa là một chút, rất ít.
một vừa hai phải
Diễn tả tình trạng hoặc tính cách của một người hoặc sự vật, là sự cân bằng hoặc điềm đạm.
một ít
Một phần nhỏ hoặc một lượng không đáng kể.
một đôi
(Khẩu ngữ) dùng để chỉ một số lượng nhỏ, tương tự như 'một vài'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.