mọt sách

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mọt sách (Danh từ)

(Khẩu ngữ) từ chỉ người chỉ biết đến sách vở, sống tách biệt với thực tế xung quanh.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ta là con mọt sách."
  • 2."Cô ấy luôn dành thời gian cho sách nên bạn bè gọi cô là mọt sách."
  • 3."Là một mọt sách, anh ta không có nhiều kinh nghiệm thực tế."

Lưu ý khi sử dụng "mọt sách"

Lưu ý về danh từ

"mọt sách" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mọt sách"

mọt sách là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) từ chỉ người chỉ biết đến sách vở, sống tách biệt với thực tế xung quanh. Ví dụ: "Anh ta là con mọt sách."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này