mui
Định nghĩa
Nghĩa 1: mui (Danh từ)
Mái che của thuyền hoặc xe, thường có hình dáng khum khum.
- 1."Ngồi ở mui thuyền."
- 2."Mui xe chạy nhanh trong những cơn mưa."
- 3."Đội mũ khi ngồi ở mui thuyền để tránh nắng."
Lưu ý khi sử dụng "mui"
Lưu ý về danh từ
"mui" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "mui"
mui là danh từ trong tiếng Việt. Mái che của thuyền hoặc xe, thường có hình dáng khum khum. Ví dụ: "Ngồi ở mui thuyền."
Từ liên quan
mua đường
(Khẩu ngữ) Chỉ việc chọn con đường dài hơn, vừa tốn thời gian vừa gặp khó khăn một cách không cần thiết.
mua độ
Thời điểm hoặc khoảng thời gian trong năm khi mà một loại trái cây, hoa màu hay sản phẩm nào đó được thu hoạch hoặc trở nên phong phú nhất.
mua đứt bán đoạn
Mua đứt bán đoạn có nghĩa là giao dịch mua bán một cách rõ ràng, dứt khoát, không để lại mập mờ hay tranh cãi.
mum múp
Mô tả tình trạng có nhiều thịt, đầy đặn, thường dùng để chỉ cơ thể hoặc một phần của cơ thể.
mun
Màu đen, thường dùng để chỉ màu da hoặc một số vật thể có màu giống như màu da của người châu Á.
mung lung
Mềm mại, không vững chắc, thường để chỉ một trạng thái thiếu sự rắn rỏi hoặc không chắc chắn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.