mũi tên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mũi tên (Danh từ)

Một loại vũ khí được bắn ra từ cung, thường có hình dạng thon dài và nhọn ở đầu.

Ví dụ (3)
  • 1."Cậu bé đã dùng mũi tên để bắn vào mục tiêu trong trò chơi."
  • 2."Mũi tên găm sâu vào cây, chứng tỏ lực bắn rất mạnh."
  • 3."Khi học bắn cung, em đã học cách gắn mũi tên vào dây cung."
2
Danh từ

Nghĩa 2: mũi tên (Danh từ)

Biểu tượng thể hiện hướng đi hoặc điểm đến, như trong mục tiêu hoặc chỉ dẫn.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc mũi tên trên bản đồ chỉ rõ nơi chúng ta cần đến."
  • 2."Mũi tên chỉ hướng trên biển báo giúp người đi đường dễ dàng tìm đường."
  • 3."Chúng ta cần theo dõi mũi tên để không bị lạc khi đi du lịch."

Lưu ý khi sử dụng "mũi tên"

Lưu ý về danh từ

"mũi tên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "mũi tên" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "mũi tên"

mũi tên là danh từ trong tiếng Việt. Một loại vũ khí được bắn ra từ cung, thường có hình dạng thon dài và nhọn ở đầu. Ví dụ: "Cậu bé đã dùng mũi tên để bắn vào mục tiêu trong trò chơi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này