mục nát
Định nghĩa
Nghĩa 1: mục nát (Tính từ)
Chỉ tình trạng hư hỏng, suy đồi đến mức rất tồi tệ.
- 1."Chế độ phong kiến mục nát."
- 2."Căn nhà cũ này đã trở nên mục nát sau nhiều năm không ai chăm sóc."
- 3."Nền kinh tế mục nát gây ra nhiều khó khăn cho người dân."
Lưu ý khi sử dụng "mục nát"
Lưu ý về tính từ
"mục nát" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "mục nát"
mục nát là tính từ trong tiếng Việt. Chỉ tình trạng hư hỏng, suy đồi đến mức rất tồi tệ. Ví dụ: "Chế độ phong kiến mục nát."
Từ liên quan
mục kích
Nhìn thấy điều gì đó trực tiếp bằng mắt.
mục kỉnh
(Từ cũ) kính đeo cho người già hoặc người có thị lực kém.
mục lục
Danh sách các mục trong sách, báo hoặc tài liệu được tổ chức theo một quy tắc nhất định.
mục ruỗng
Từ miêu tả tình trạng bị hư hỏng hoàn toàn, chỉ còn lại lớp vỏ bên ngoài.
mục sư
Giáo sĩ của đạo Tin Lành, người dẫn dắt cộng đồng tín đồ trong các hoạt động tôn giáo.
mục sở thị
Chứng kiến hoặc thấy một điều gì đó một cách trực tiếp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.