mùi mẫn
Định nghĩa
Nghĩa 1: mùi mẫn (Tính từ)
Ngọt ngào, sâu sắc, có khả năng làm rung động lòng người.
- 1."Khóc rất mùi mẫn."
- 2."Giọng ca mùi mẫn khiến ai cũng phải lắng nghe."
- 3."Câu chuyện của cô ấy thật mùi mẫn, khiến mọi người đều xúc động."
Lưu ý khi sử dụng "mùi mẫn"
Lưu ý về tính từ
"mùi mẫn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "mùi mẫn"
mùi mẫn là tính từ trong tiếng Việt. Ngọt ngào, sâu sắc, có khả năng làm rung động lòng người. Ví dụ: "Khóc rất mùi mẫn."
Từ liên quan
mùa vụ
Mùa hoặc vụ gieo trồng và thu hoạch trong sản xuất nông nghiệp.
mùi
Hơi tỏa ra mà có thể bị nhận biết bằng mũi.
mùi gì
Cảm giác hoặc ấn tượng về hương thơm hoặc mùi vị của một thứ gì đó.
mùi mẽ
(Khẩu ngữ) mùi vị đặc trưng của đồ ăn, thức uống, thường được dùng để chỉ sự thiếu hấp dẫn hoặc chê bai.
mùi mẽ gì
Sự thể hiện cảm xúc, ý kiến hay thái độ không rõ ràng, thể hiện không tỏ tường.
mùi soa
Khăn nhỏ và mỏng, thường được bỏ túi, dùng cho các mục đích vệ sinh cá nhân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.