mưa móc
Định nghĩa
Nghĩa 1: mưa móc (Danh từ)
(Từ cũ, Văn chương) chỉ sự kết hợp giữa mưa và sương; thường được dùng để ví von về ân huệ, điều tốt đẹp được ban tặng.
- 1."Đội ơn mưa móc."
- 2."Những điều tốt đẹp như mưa móc sẽ đến với những người có tấm lòng nhân hậu."
Lưu ý khi sử dụng "mưa móc"
Lưu ý về danh từ
"mưa móc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "mưa móc"
mưa móc là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) chỉ sự kết hợp giữa mưa và sương; thường được dùng để ví von về ân huệ, điều tốt đẹp được ban tặng. Ví dụ: "Đội ơn mưa móc."
Từ liên quan
mưa gió
Mưa và gió (nói khái quát); thường được dùng để chỉ tình trạng thời tiết.
mưa lũ
Mưa lớn từ vùng núi đổ xuống miền xuôi, làm cho mực nước sông tăng cao đột ngột, dễ gây ra ngập lụt.
mưa mây
Từ cũ trong văn chương, có nghĩa tương tự như mây mưa.
mưa ngâu
Mưa kéo dài nhiều ngày, xảy ra nhiều đợt, thường xuất hiện ở miền Bắc Việt Nam vào tháng bảy âm lịch.
mưa nắng
Mưa và nắng thay đổi thất thường, biểu thị ảnh hưởng của thời tiết đến sức khoẻ và cuộc sống.
mưa phùn
Mưa nhỏ nhưng dày hạt, thường kéo dài trong nhiều ngày, phổ biến ở miền Bắc Việt Nam vào cuối mùa đông và đầu mùa xuân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.