múi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: múi (Danh từ)

Phần mặt đất được xác định bởi hai kinh tuyến.

Ví dụ (2)
  • 1."múi giờ"
  • 2."múi đất canh tác này rất màu mỡ."
2
Danh từ

Nghĩa 2: múi (Danh từ)

(Phương ngữ) Điểm giao nhau giữa hai đường giao thông.

Ví dụ (2)
  • 1."từ trong làng ra đến múi đường cái"
  • 2."Chúng tôi gặp mưa ở múi đường vào thành phố."

Lưu ý khi sử dụng "múi"

Lưu ý về danh từ

"múi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "múi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "múi"

múi là danh từ trong tiếng Việt. Phần mặt đất được xác định bởi hai kinh tuyến. Ví dụ: "múi giờ"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này