múi
Định nghĩa
Nghĩa 1: múi (Danh từ)
Phần mặt đất được xác định bởi hai kinh tuyến.
- 1."múi giờ"
- 2."múi đất canh tác này rất màu mỡ."
Nghĩa 2: múi (Danh từ)
(Phương ngữ) Điểm giao nhau giữa hai đường giao thông.
- 1."từ trong làng ra đến múi đường cái"
- 2."Chúng tôi gặp mưa ở múi đường vào thành phố."
Lưu ý khi sử dụng "múi"
Lưu ý về danh từ
"múi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "múi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "múi"
múi là danh từ trong tiếng Việt. Phần mặt đất được xác định bởi hai kinh tuyến. Ví dụ: "múi giờ"
Từ liên quan
múa sư tử
Nghệ thuật múa dân gian của các nước Á Đông, có nguồn gốc từ Trung Quốc, trong đó người múa (thường là một hoặc hai người) hóa thân vào hình con sư tử và múa theo nhịp trống. Trò biểu diễn này thường diễn ra trong các dịp Tết và lễ hội.
múa tay trong bị
Hành động vung tay trong khi đang biểu diễn hoặc thể hiện một cảm xúc nào đó, thường là vui vẻ hoặc đầy sảng khoái.
múc
Hành động sử dụng các dụng cụ nhỏ cầm tay như môi, thìa, gáo, v.v. để lấy chất lỏng hoặc chất đặc sánh ra.
múi chiếu bản đồ
Hình chiếu trên mặt phẳng của một phần bề mặt Trái Đất, giới hạn bởi hai kinh tuyến.
múi cầu
Phần mặt cầu nằm giữa hai nửa mặt phẳng được giới hạn bởi một đường kính.
múi giờ
Phần mặt đất giữa hai kinh tuyến cách nhau 15 độ, trên đó được quy ước sử dụng chung một giờ, theo giờ của kinh tuyến giữa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.