mũ mấn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mũ mấn (Danh từ)

Mũ bằng vải trắng, có hình dạng như phễu, được người phụ nữ đội khi tham gia lễ tang của cha mẹ hoặc chồng, theo phong tục truyền thống.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong đám tang, người phụ nữ thường đội mũ mấn để thể hiện sự tôn kính."
  • 2."Mũ mấn là một phần không thể thiếu trong nghi lễ đưa tang theo phong tục cổ truyền."

Lưu ý khi sử dụng "mũ mấn"

Lưu ý về danh từ

"mũ mấn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mũ mấn"

mũ mấn là danh từ trong tiếng Việt. Mũ bằng vải trắng, có hình dạng như phễu, được người phụ nữ đội khi tham gia lễ tang của cha mẹ hoặc chồng, theo phong tục truyền thống. Ví dụ: "Trong đám tang, người phụ nữ thường đội mũ mấn để thể hiện sự tôn kính."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này