một lòng một dạ
Định nghĩa
Nghĩa 1: một lòng một dạ (Phó từ)
Thể hiện sự trung thành, kiên định và quyết tâm hướng tới một mục tiêu hoặc một người nào đó.
- 1."Tôi sẽ một lòng một dạ hỗ trợ bạn trong công việc này."
- 2."Cô ấy yêu anh ấy một lòng một dạ, không hề nghi ngờ gì cả."
- 3."Họ đã một lòng một dạ chung tay xây dựng cộng đồng, không màng đến lợi ích cá nhân."
Câu hỏi thường gặp về "một lòng một dạ"
một lòng một dạ là phó từ trong tiếng Việt. Thể hiện sự trung thành, kiên định và quyết tâm hướng tới một mục tiêu hoặc một người nào đó. Ví dụ: "Tôi sẽ một lòng một dạ hỗ trợ bạn trong công việc này."
Từ liên quan
một lá mầm
Lớp thực vật bao gồm những cây có hạt chỉ có một lá mầm, như cây lúa, cây cau, v.v.; khác với lớp thực vật có hai lá mầm.
một lèo
Liên tục, không có ngắt quãng hoặc không thay đổi.
một lòng
Tình cảm đoàn kết, thống nhất của mọi người khi hướng về một mục tiêu chung.
một lô một lốc
Diễn tả sự xảy ra đồng thời hoặc liên tiếp của nhiều sự việc.
một mai
Thời điểm trong tương lai, thường ám chỉ một ngày nào đó chưa xác định.
một mình
Tự mình, không có ai đi cùng, ở một mình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.