mũ bảo hiểm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mũ bảo hiểm (Danh từ)

Mũ có cấu tạo đặc biệt, được đội khi đi xe máy, xe đạp, hoặc khi làm việc ở công trường, hầm mỏ, v.v., nhằm bảo vệ đầu khỏi va chạm.

Ví dụ (2)
  • 1."Mọi người đều nên đội mũ bảo hiểm khi tham gia giao thông."
  • 2."Khi làm việc tại công trường, anh ấy luôn nhớ đeo mũ bảo hiểm để đảm bảo an toàn."

Lưu ý khi sử dụng "mũ bảo hiểm"

Lưu ý về danh từ

"mũ bảo hiểm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mũ bảo hiểm"

mũ bảo hiểm là danh từ trong tiếng Việt. Mũ có cấu tạo đặc biệt, được đội khi đi xe máy, xe đạp, hoặc khi làm việc ở công trường, hầm mỏ, v.v., nhằm bảo vệ đầu khỏi va chạm. Ví dụ: "Mọi người đều nên đội mũ bảo hiểm khi tham gia giao thông."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này