mùng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mùng (Danh từ)

Lớp vải mỏng, thường được dùng để che chắn hoặc bảo vệ, thường được sử dụng để đắp lên giường hoặc làm màn chống muỗi.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi mua một chiếc mùng mới để tránh muỗi trong mùa hè."
  • 2."Mỗi khi trời mưa, tôi lại thấy mẹ lấy mùng ra để che đồ đạc."
  • 3."Căn phòng của tôi đã trở nên ấm áp hơn khi có mùng trên giường."
2
Danh từ

Nghĩa 2: mùng (Danh từ)

Thời gian từ lúc mặt trời mọc cho đến khi mặt trời lặn.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta nên bắt đầu chuyến đi vào sáng sớm để tận hưởng mùng nhiều giờ."
  • 2."Trong những ngày hè, mùng thường kéo dài hơn vào buổi tối."
  • 3."Mùng này trời trong và nắng đẹp, rất phù hợp cho các hoạt động ngoài trời."

Lưu ý khi sử dụng "mùng"

Lưu ý về danh từ

"mùng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "mùng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "mùng"

mùng là danh từ trong tiếng Việt. Lớp vải mỏng, thường được dùng để che chắn hoặc bảo vệ, thường được sử dụng để đắp lên giường hoặc làm màn chống muỗi. Ví dụ: "Tôi mua một chiếc mùng mới để tránh muỗi trong mùa hè."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này