mù tăm
Định nghĩa
Nghĩa 1: mù tăm (Tính từ)
Mù tăm mô tả một tình trạng không nhìn thấy gì hoặc thiếu tầm nhìn trong một hoàn cảnh nhất định.
- 1."Khi trời tối, tôi cảm thấy mình mù tăm không biết đi đâu."
- 2."Sau khi say rượu, hắn đi ra ngoài mà mù tăm không nhớ đường về."
- 3."Trong bão tuyết, cả khu vực trở nên mù tăm và khó tìm đường đi."
Nghĩa 2: mù tăm (Danh từ)
Mù tăm có thể được sử dụng để chỉ tình huống thiếu thông tin hoặc hiểu biết về một vấn đề nào đó.
- 1."Tôi hoàn toàn mù tăm về cách làm món này."
- 2."Khi được hỏi về vấn đề đó, tôi chỉ biết đứng im, mù tăm không trả lời được."
- 3."Cô ấy cảm thấy mù tăm khi nghe mọi người bàn về công nghệ mới."
Lưu ý khi sử dụng "mù tăm"
Lưu ý về tính từ
"mù tăm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"mù tăm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "mù tăm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "mù tăm"
mù tăm là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Mù tăm mô tả một tình trạng không nhìn thấy gì hoặc thiếu tầm nhìn trong một hoàn cảnh nhất định. Ví dụ: "Khi trời tối, tôi cảm thấy mình mù tăm không biết đi đâu."
Từ liên quan
mù mịt
Tối tăm, không có gì sáng sủa, không có hy vọng.
mù mờ
Từ dùng để chỉ sự lơ mơ, không rõ ràng hay khó hiểu.
mù quáng
Mê muội, không còn khả năng phân biệt phải trái, đúng sai.
mù tạt
Cây thuộc họ cải, có hoa vàng, và hạt được dùng làm gia vị.
mù tịt
Không có một chút hiểu biết hay thông tin nào về một vấn đề cụ thể.
mù u
Cây lớn thuộc họ với măng cụt, có lá to, hoa màu trắng hoặc vàng, trái hình tròn, hạt có thể được ép để lấy dầu dùng cho ánh sáng hoặc làm thuốc nhuộm và chữa bệnh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.